khỉ gió

  1. th. Nh. Khí gió.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khỉ gió"

khỉ gió
Một cậu bé thả con diều hình khỉ gió trên cánh đồng.